베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trụ trì" (1)
trụ trì
영어
명사abbot, head monk
Trụ trì chùa đang giảng kinh cho Phật tử.
The abbot of the pagoda is giving a sermon to Buddhists.
관련 단어 "trụ trì" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trụ trì" (1)
Trụ trì chùa đang giảng kinh cho Phật tử.
The abbot of the pagoda is giving a sermon to Buddhists.
